Type any word!

"reprinted" in Vietnamese

tái bảnin lại

Definition

Một cuốn sách, bài viết hoặc bức ảnh được in lại sau khi đã xuất bản bản gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong xuất bản, hay đi kèm với 'ấn bản', 'sách', 'bài viết'. Có thể chỉ in lại y nguyên hoặc đã chỉnh sửa nội dung.

Examples

The book was reprinted because it became very popular.

Cuốn sách đã được **tái bản** vì trở nên rất nổi tiếng.

The article was reprinted in a different magazine.

Bài viết đó đã được **in lại** trên một tạp chí khác.

Her photograph was reprinted on the front page.

Bức ảnh của cô ấy được **in lại** trên trang nhất.

The classic novel has been reprinted several times since it was first published.

Cuốn tiểu thuyết kinh điển này đã được **tái bản** nhiều lần kể từ khi ra mắt đầu tiên.

After some corrections, the brochure was reprinted and sent out again.

Sau một số chỉnh sửa, tờ bướm đã được **in lại** và gửi đi lần nữa.

Old newspapers are sometimes reprinted for historical exhibitions.

Những tờ báo cũ đôi khi được **in lại** cho các buổi triển lãm lịch sử.