"repositioning" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vị trí hoặc thay đổi cách một vật, sản phẩm hoặc thương hiệu xuất hiện. Trong kinh doanh, thường chỉ sự điều chỉnh hình ảnh hoặc vị trí của sản phẩm trên thị trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kinh doanh, marketing ('repositioning thương hiệu'), cũng gặp trong y tế và đời thường khi nói về việc di chuyển đồ vật.
Examples
The doctor performed a repositioning of the patient's arm.
Bác sĩ đã **chuyển vị trí** cánh tay của bệnh nhân.
The company started a repositioning of their main product.
Công ty bắt đầu **tái định vị** sản phẩm chính của họ.
Repositioning the furniture made the room look bigger.
**Chuyển vị trí** đồ đạc khiến căn phòng trông rộng hơn.
Their brand needed some serious repositioning after the bad reviews.
Sau đánh giá xấu, thương hiệu của họ cần **tái định vị** nghiêm túc.
We’re working on the repositioning of our entire marketing strategy.
Chúng tôi đang làm việc trên **tái định vị** toàn bộ chiến lược marketing của mình.
After repositioning the shelves, the store felt more inviting.
Sau khi **chuyển vị trí** lại các kệ, cửa hàng trông thân thiện hơn.