Type any word!

"repelled" in Vietnamese

đẩy lùilàm ai đó ghê tởm

Definition

Đẩy ai đó hoặc cái gì ra xa về mặt vật lý hoặc cảm xúc; cũng có thể chỉ cảm giác rất ghét hoặc kinh tởm với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đẩy ra thật hoặc ghê tởm về cảm xúc. 'repelled by' thường dùng để chỉ ai đó rất không thích điều gì.

Examples

The army repelled the invaders at the border.

Quân đội đã **đẩy lùi** những kẻ xâm lược ở biên giới.

She was repelled by the smell of the garbage.

Cô ấy **ghê tởm** mùi rác.

The magnet repelled the other magnet.

Nam châm này đã **đẩy lùi** nam châm kia.

I was completely repelled by his rude behavior at dinner.

Tôi hoàn toàn **ghê tởm** thái độ thô lỗ của anh ta trong bữa tối.

Despite several attempts, the bacteria were successfully repelled by the body's defenses.

Dù đã nhiều lần thử, vi khuẩn đã bị hệ miễn dịch của cơ thể **đẩy lùi** thành công.

Some people are instantly repelled by strong perfumes.

Một số người **ghê tởm** nước hoa mạnh ngay lập tức.