"repatch" in Vietnamese
Definition
Khi sửa chữa hoặc vá một thứ gì đó rồi, nhưng vấn đề lại xuất hiện nên phải vá hoặc sửa lại lần nữa; thường gặp trong phần mềm hoặc đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ hoặc sửa chữa kỹ thuật. Trong phần mềm, chỉ việc vá lại lỗi. Ít khi dùng cho người hay động vật.
Examples
The technician had to repatch the computer after the last update failed.
Sau khi bản cập nhật bị lỗi, kỹ thuật viên phải **vá lại** máy tính.
We will repatch the road where the hole appeared again.
Chúng tôi sẽ **vá lại** đoạn đường nơi hố lại xuất hiện.
If the problem comes back, just repatch the file.
Nếu sự cố quay lại, chỉ cần **vá lại** tệp đó.
After the patch didn't stick, they had to repatch the tire before driving again.
Sau khi miếng vá không dính, họ phải **vá lại** lốp xe trước khi tiếp tục lái.
Sometimes software needs to be repatched when new bugs show up.
Đôi khi phần mềm cần được **vá lại** khi xuất hiện lỗi mới.
If you don't repatch the jeans, the tear will just keep getting bigger.
Nếu bạn không **vá lại** chiếc quần jean, chỗ rách sẽ ngày càng rộng hơn.