"renegotiated" in Vietnamese
Definition
Đàm phán lại các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng khi có thay đổi hoặc cần điều kiện tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh doanh, pháp lý, tài chính. Thường đi kèm với 'hợp đồng', 'thỏa thuận', 'điều khoản'. Mang sắc thái trang trọng, trung tính.
Examples
The company renegotiated its loan agreement with the bank.
Công ty đã **đàm phán lại** hợp đồng vay với ngân hàng.
We renegotiated the contract after new rules were announced.
Chúng tôi đã **đàm phán lại** hợp đồng sau khi quy định mới được công bố.
The rent was renegotiated after the lease ended.
Tiền thuê nhà đã được **đàm phán lại** sau khi hợp đồng thuê kết thúc.
After sales dropped, the team renegotiated their partnership with the supplier.
Sau khi doanh số giảm, nhóm đã **đàm phán lại** mối quan hệ hợp tác với nhà cung cấp.
We finally renegotiated the salary and benefits package to something fair.
Cuối cùng chúng tôi đã **đàm phán lại** mức lương và gói phúc lợi cho công bằng.
The deal was almost off, but they renegotiated just in time.
Thỏa thuận suýt bị hủy, nhưng họ đã **đàm phán lại** kịp lúc.