Type any word!

"remain together" in Vietnamese

ở bên nhauở lại cùng nhau

Definition

Tiếp tục ở cùng với người khác như một cặp, nhóm hoặc đội thay vì tách rời.

Usage Notes (Vietnamese)

"Remain together" khá trang trọng hoặc trung tính, thường dùng cho các cặp đôi, gia đình, bạn bè hoặc đội nhóm không tách rời. Trong hội thoại, "stay together" thông dụng hơn.

Examples

We promised to remain together no matter what happens.

Chúng tôi hứa sẽ **ở bên nhau** dù có chuyện gì xảy ra.

The team decided to remain together for the next project.

Đội quyết định sẽ **ở lại cùng nhau** cho dự án tiếp theo.

Many couples hope to remain together for their whole lives.

Nhiều cặp đôi hy vọng sẽ **ở bên nhau** suốt đời.

After everything we've been through, I'm just glad we remained together.

Sau tất cả, tôi thực sự vui vì chúng ta đã **ở bên nhau**.

Do you really think they'll remain together after graduation?

Bạn có thực sự nghĩ họ sẽ **ở bên nhau** sau khi tốt nghiệp không?

Let's try our best to remain together no matter how hard things get.

Hãy cố gắng hết sức để **ở bên nhau** dù có khó khăn thế nào.