Type any word!

"remain to be seen" in Vietnamese

vẫn còn phải chờ xemchưa biết được

Definition

Cụm từ này chỉ điều gì đó còn chưa chắc chắn, phải chờ thời gian mới biết kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tin tức, bài phát biểu trang trọng và đời thường khi chưa biết kết quả của chuyện gì. Không dùng cho việc đã xảy ra trong quá khứ.

Examples

It remains to be seen if they will win the game.

Họ có thắng trận hay không thì vẫn còn **phải chờ xem**.

The effects of the new law remain to be seen.

Tác động của luật mới **vẫn còn phải chờ xem**.

Whether we will travel this year remains to be seen.

Năm nay chúng ta có đi du lịch hay không thì **chưa biết được**.

How well the new phone will sell remains to be seen.

Chiếc điện thoại mới sẽ bán chạy thế nào thì **vẫn còn phải chờ xem**.

Her plan sounds good, but it remains to be seen if it works.

Kế hoạch của cô ấy nghe hay đấy, nhưng nó có hiệu quả không thì **chưa biết được**.

After all this talk, what they actually do remains to be seen.

Sau tất cả những cuộc nói chuyện này, họ thực sự làm gì thì **vẫn còn phải chờ xem**.