Type any word!

"register with" in Vietnamese

đăng ký với

Definition

Ghi danh hoặc nhập tên chính thức vào hệ thống để tham gia hoặc sử dụng một dịch vụ, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tổ chức, cơ quan cụ thể như 'register with the police'. Không dùng 'register to' hay 'register at' trong trường hợp này.

Examples

You need to register with the library to borrow books.

Bạn cần **đăng ký với** thư viện để mượn sách.

All new students must register with the university office.

Tất cả sinh viên mới phải **đăng ký với** văn phòng trường đại học.

Did you register with a doctor after moving to the city?

Bạn đã **đăng ký với** bác sĩ sau khi chuyển đến thành phố chưa?

I'm going to register with the gym this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ **đăng ký với** phòng tập gym.

Have you registered with the embassy yet for your visa?

Bạn đã **đăng ký với** đại sứ quán để làm visa chưa?

You should register with a local dentist as soon as possible.

Bạn nên **đăng ký với** nha sĩ gần nhà càng sớm càng tốt.