Type any word!

"refrained" in Vietnamese

kiềm chếnín nhịn

Definition

Dù muốn làm hoặc nói điều gì đó nhưng tự ngăn mình lại, thường để giữ lịch sự hoặc kiềm chế cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng, thường dùng với 'refrained from': 'She refrained from commenting.' Nhấn mạnh việc tự kiểm soát, chứ không phải bị người khác ngăn cản.

Examples

He refrained from eating dessert.

Anh ấy đã **kiềm chế** không ăn tráng miệng.

She refrained from laughing during the meeting.

Cô ấy đã **kiềm chế** không cười trong cuộc họp.

I refrained from making a comment.

Tôi đã **kiềm chế** không đưa ra nhận xét.

He nearly spoke, but refrained at the last moment.

Anh ấy suýt lên tiếng nhưng cuối cùng đã **nín nhịn** vào phút cuối.

They refrained from arguing in front of the kids.

Họ đã **kiềm chế** không tranh cãi trước mặt các con.

I refrained because I didn’t want to hurt her feelings.

Tôi đã **kiềm chế** vì không muốn làm cô ấy buồn.