"redistribution" in Vietnamese
Definition
Việc phân chia lại cái gì đó, thường là tiền hoặc nguồn lực, để phân bổ công bằng hơn cho mọi người hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc chính sách xã hội. Một số cụm từ thường gặp: 'tái phân phối thu nhập', 'tái phân phối tài sản'. Không dùng cho việc chia sẻ thông thường.
Examples
The government introduced a redistribution of wealth program.
Chính phủ đã triển khai chương trình **tái phân phối** tài sản.
Tax policies can help with the redistribution of income.
Chính sách thuế có thể giúp **tái phân phối** thu nhập.
There was a redistribution of food among the villagers.
Đã có **tái phân phối** lương thực giữa các dân làng.
Some argue that redistribution is necessary to reduce poverty.
Một số người cho rằng **tái phân phối** là cần thiết để giảm nghèo.
Debates about redistribution often spark strong opinions.
Các cuộc tranh luận về **tái phân phối** thường gây ra nhiều ý kiến trái chiều.
Effective redistribution can help close the gap between rich and poor.
**Tái phân phối** hiệu quả có thể giúp thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.