Type any word!

"recreated" in Vietnamese

được tái tạođược làm lại

Definition

Một thứ gì đó đã được làm lại, thường là bản sao của bản gốc hoặc làm mới theo cách khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng cho việc tái tạo lại tác phẩm nghệ thuật, bối cảnh hoặc di tích. Không giống 'created' vì nói về việc làm lại cái có từ trước. Thường dùng ở thể bị động.

Examples

The artist recreated the old painting from a photograph.

Nghệ sĩ đã **tái tạo** lại bức tranh cũ từ một bức ảnh.

They recreated the scene for the movie.

Họ đã **tái tạo** lại cảnh đó cho bộ phim.

The chef recreated a traditional recipe from memory.

Đầu bếp đã **tái tạo** lại một công thức truyền thống từ trí nhớ.

The city square was beautifully recreated after the destruction.

Quảng trường thành phố đã được **tái tạo** rất đẹp sau khi bị phá huỷ.

She recreated her childhood bedroom exactly how she remembered it.

Cô ấy **tái tạo** lại phòng ngủ thuở nhỏ đúng như ký ức.

For the anniversary, the couple recreated their first date to celebrate.

Vào ngày kỷ niệm, cặp đôi đã **làm lại** buổi hẹn hò đầu tiên để kỷ niệm.