"receivership" in Vietnamese
Definition
Trạng thái pháp lý khi một người bên ngoài (quản lý tài sản) được chỉ định để quản lý công ty hoặc tài sản do gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý. 'go into receivership' nghĩa là được đặt dưới sự quản lý tạm thời để bảo vệ quyền lợi chủ nợ, khác với phá sản.
Examples
The company went into receivership after years of financial trouble.
Sau nhiều năm gặp khó khăn tài chính, công ty đã vào tình trạng **quản lý tài sản**.
The court appointed a receiver to manage the business during receivership.
Tòa án đã chỉ định người quản lý để điều hành doanh nghiệp trong thời gian **quản lý tài sản**.
Many jobs were saved when the company was under receivership.
Nhiều việc làm đã được giữ lại khi công ty ở trong tình trạng **quản lý tài sản**.
Their assets are frozen while they're in receivership, so they can't sell anything.
Tài sản của họ bị đóng băng khi họ đang trong **quản lý tài sản**, nên họ không thể bán gì cả.
If sales don't improve soon, we might face receivership next year.
Nếu doanh số không cải thiện sớm, chúng ta có thể đối mặt với **quản lý tài sản** vào năm sau.
The bank stepped in and put the property into receivership to protect its loan.
Ngân hàng đã đưa tài sản vào **quản lý tài sản** để bảo vệ khoản cho vay.