"receive as" in Vietnamese
Definition
Nhận hoặc hiểu điều gì đó theo một cách cụ thể, hoặc xem nó có ý nghĩa hay vai trò cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
"Receive as" dùng để diễn đạt cách điều gì đó được hiểu hay cảm nhận, thường xuất hiện trong văn bản hoặc hoàn cảnh trang trọng. Phổ biến với vai trò, cảm giác hay đánh giá. Không dùng chỉ để nhận đồ vật.
Examples
He was received as a hero after the rescue.
Anh được **nhận như** một anh hùng sau cuộc giải cứu.
The news was received as bad by the whole team.
Cả đội **nhận** tin này **như** tin xấu.
Her comment was received as a compliment.
Lời bình luận của cô ấy được **nhận như** một lời khen.
His honesty wasn’t always received as a virtue.
Sự trung thực của anh ấy không phải lúc nào cũng được **nhận như** một đức tính.
She worried her advice would be received as criticism.
Cô ấy lo rằng lời khuyên của mình sẽ bị **nhận như** lời chỉ trích.
Jokes don’t always get received as intended.
Trò đùa không phải lúc nào cũng được **nhận như** ý định ban đầu.