Type any word!

"rebel against" in Vietnamese

chống đốinổi loạn chống lại

Definition

Từ chối tuân theo luật lệ hoặc quyền lực, hành động trái lại vì không đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thanh thiếu niên hoặc nhóm người chống lại quyền lực. Sau 'rebel against' cần nêu rõ đối tượng bị chống đối (bố mẹ, hệ thống...). Nhẹ nhàng hơn 'revolt'.

Examples

Teenagers often rebel against their parents' rules.

Thanh thiếu niên thường **chống đối** những quy tắc của cha mẹ.

Some workers rebelled against the new company policy.

Một số nhân viên đã **chống đối** chính sách mới của công ty.

He decided to rebel against unfair treatment.

Anh ấy quyết định **chống đối** sự đối xử bất công.

It's normal to rebel against authority when you're young.

Khi còn trẻ, việc **chống đối** quyền lực là điều bình thường.

Artists often rebel against traditional styles to create something new.

Các nghệ sĩ thường **chống đối** các phong cách truyền thống để sáng tạo điều mới mẻ.

She didn't want to just follow the crowd, so she chose to rebel against expectations.

Cô ấy không muốn chỉ làm theo số đông, nên cô đã chọn **chống đối** sự kỳ vọng.