"rearm" in Vietnamese
Definition
Trang bị lại vũ khí hoặc thiết bị quân sự sau khi đã bị tước bỏ hoặc mất đi, thường dùng cho quân đội hoặc quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh quân sự, không phổ biến trong trò chuyện hàng ngày. Có thể dùng nghĩa bóng như "rearm with information" (trang bị lại bằng thông tin).
Examples
The country decided to rearm its military forces.
Quốc gia này đã quyết định **tái trang bị vũ khí** cho lực lượng quân đội của mình.
After the war, the army was allowed to rearm.
Sau chiến tranh, quân đội đã được phép **tái trang bị vũ khí**.
They must rearm before going into battle again.
Họ phải **tái trang bị vũ khí** trước khi tham chiến lại.
Many nations rushed to rearm after the threat became clear.
Nhiều quốc gia đã vội vàng **tái trang bị vũ khí** khi mối đe dọa trở nên rõ ràng.
The government secretly planned to rearm despite the peace agreement.
Chính phủ bí mật lên kế hoạch **tái trang bị vũ khí** mặc dù đã có hiệp định hòa bình.
In modern business, companies need to rearm themselves with new technology to stay ahead.
Trong kinh doanh hiện đại, các công ty cần **tái trang bị** bằng công nghệ mới để dẫn đầu.