Type any word!

"rave about" in Vietnamese

khen ngợica ngợi nhiệt tình

Definition

Nói về ai đó hoặc điều gì đó với sự hào hứng, khen ngợi hoặc tán dương rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rave about' dùng thân mật, nhấn mạnh sự tán dương hoặc thích thú lặp đi lặp lại. Không nên nhầm với 'rant' là phàn nàn. Thường dùng cho sản phẩm, trải nghiệm, hoặc người nào đó.

Examples

My friends always rave about that new restaurant.

Bạn bè tôi lúc nào cũng **khen ngợi** nhà hàng mới đó.

She raves about her favorite book.

Cô ấy luôn **khen ngợi** cuốn sách yêu thích của mình.

People raved about the movie after seeing it.

Mọi người đã **ca ngợi** bộ phim sau khi xem xong.

Everyone is raving about that new smartphone, but I haven’t tried it yet.

Ai cũng đang **khen ngợi** chiếc smartphone mới đó, nhưng tôi chưa thử.

My boss kept raving about how well the team performed this quarter.

Sếp tôi liên tục **ca ngợi** thành tích của nhóm trong quý này.

I don’t understand why people rave about that series so much—it's not for me.

Tôi không hiểu tại sao mọi người lại **ca ngợi** bộ phim đó nhiều đến vậy—tôi không thích lắm.