Type any word!

"rattle off" in Vietnamese

liệt kê nhanhnói liến thoắng

Definition

Nói hoặc liệt kê điều gì đó liên tục, rất nhanh mà không ngập ngừng hoặc suy nghĩ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả ai đó trả lời, đọc tên hoặc trình bày thông tin thật nhanh. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He can rattle off all the capitals of Europe.

Anh ấy có thể **liệt kê nhanh** tất cả thủ đô ở châu Âu.

The teacher asked her to rattle off the answers.

Cô giáo yêu cầu cô ấy **liệt kê nhanh** các đáp án.

Tom likes to rattle off statistics about football.

Tom thích **liệt kê nhanh** các thống kê về bóng đá.

She can rattle off her phone number without even thinking.

Cô ấy có thể **nói liến thoắng** số điện thoại của mình mà không cần suy nghĩ.

Whenever he's nervous, he starts to rattle off jokes.

Bất cứ khi nào lo lắng, anh ấy lại **liệt kê nhanh** những câu chuyện cười.

He rattled off the list of ingredients like he’d memorized them.

Anh ấy **liệt kê nhanh** danh sách nguyên liệu như thể đã thuộc lòng.