Type any word!

"rattle around" in Vietnamese

lênh đênh trong không gian rộngkêu lạch cạch bên trong

Definition

Cảm giác cô đơn hoặc nhỏ bé khi ở một nơi rộng lớn, hoặc khi vật bên trong vật chứa quá rộng phát ra tiếng kêu lạch cạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả cảm giác lạc lõng trong không gian lớn ('rattle around in this house'). Cũng áp dụng cho vật thể phát ra tiếng ồn khi lỏng bên trong.

Examples

After her children moved out, she rattled around in the big house alone.

Sau khi con cô ấy rời đi, cô ấy **lênh đênh** một mình trong ngôi nhà lớn.

The marble rattles around inside the empty can.

Viên bi **kêu lạch cạch** trong lon rỗng.

She hates to rattle around in a big office by herself.

Cô ấy ghét phải **lênh đênh** một mình trong văn phòng lớn.

I feel like I'm just rattling around here since my roommate left.

Sau khi bạn cùng phòng đi, tôi cảm thấy mình chỉ **lênh đênh** ở đây thôi.

All my things just rattled around in my suitcase because it was mostly empty.

Đồ đạc của tôi **va chạm lạch cạch** trong vali vì nó gần như trống rỗng.

Sometimes big houses just make you rattle around and feel alone.

Đôi khi những ngôi nhà lớn chỉ khiến bạn **lênh đênh** và thấy cô đơn.