Type any word!

"rasp" in Vietnamese

giũaâm thanh khàn khàn

Definition

“Giũa” là dụng cụ thô dùng để dũa vật cứng hoặc chỉ âm thanh khàn khàn, thô ráp như tiếng nói hay tiếng va chạm.

Usage Notes (Vietnamese)

“Giũa” dùng chủ yếu trong thợ mộc, kim loại; “a rasping voice” chỉ giọng nói khàn, thô. “Use a rasp on wood” nghĩa là dũa gỗ bằng giũa.

Examples

He used a rasp to smooth the wood.

Anh ấy dùng **giũa** để làm nhẵn gỗ.

Her voice had a harsh rasp.

Giọng cô ấy có một **âm thanh khàn khàn** thô ráp.

The metal made a rasp as it scraped along the floor.

Kim loại phát ra **âm thanh khàn khàn** khi cọ trên sàn nhà.

His words came out in a dry rasp, as if he hadn't spoken all day.

Lời anh ấy vang lên bằng **âm thanh khàn khàn** khô khốc, như thể cả ngày chưa nói gì.

Can you pass me the rasp? I need to finish this sculpture.

Bạn có thể đưa mình cái **giũa** không? Mình cần hoàn thành bức tượng này.

There was a loud rasp when he dragged the chair across the floor.

Có một **âm thanh khàn khàn** lớn khi anh ấy kéo chiếc ghế trên sàn.