Type any word!

"ranging" in Vietnamese

dao độngtrải dài

Definition

Chỉ điều gì đó biến đổi trong một khoảng nhất định, như giá cả, tuổi tác hay kích cỡ. Diễn tả sự đa dạng giữa hai mốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'ranging from... to...'. Dùng cho danh sách, giá, tuổi, kích thước, v.v. Đừng nhầm với 'arranging' (sắp xếp).

Examples

Our books are ranging from picture stories to science fiction.

Sách của chúng tôi **trải dài** từ truyện tranh đến khoa học viễn tưởng.

The ages of the children are ranging between 5 and 10 years old.

Độ tuổi của các bé **dao động** từ 5 đến 10 tuổi.

The shop sells items ranging in price from $1 to $100.

Cửa hàng bán các mặt hàng **dao động** về giá từ 1 đến 100 đô la.

They offer services ranging from haircuts to full spa treatments.

Họ cung cấp các dịch vụ **trải dài** từ cắt tóc đến spa trọn gói.

I saw products ranging in color from bright red to deep blue.

Tôi đã thấy các sản phẩm **trải dài** về màu sắc từ đỏ tươi đến xanh đậm.

We get students ranging from total beginners to nearly fluent speakers.

Chúng tôi có học viên **trải dài** từ người mới bắt đầu hoàn toàn đến người gần như thành thạo.