Type any word!

"rally to" in Vietnamese

tập hợp lại để hỗ trợcùng nhau giúp đỡ

Definition

Nhiều người tập hợp lại nhanh chóng để giúp đỡ, hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, một lý tưởng hoặc mục tiêu, nhất là khi có khó khăn hoặc thách thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc cần nghiêm túc; phổ biến trong các cụm như 'rally to the cause', nghĩa là hành động tập thể và gấp rút. Không gặp nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many people rallied to help after the earthquake.

Rất nhiều người đã **tập hợp lại để** giúp đỡ sau trận động đất.

The employees rallied to save the company.

Nhân viên đã **tập hợp lại để** cứu công ty.

We must rally to support our friend in need.

Chúng ta phải **tập hợp lại để** ủng hộ người bạn gặp khó khăn.

When their leader was accused, the group quickly rallied to his defense.

Khi lãnh đạo của họ bị buộc tội, nhóm nhanh chóng **tập hợp lại để bảo vệ** ông ấy.

Fans rallied to the cause, raising money to rebuild the stadium.

Các cổ động viên đã **tập hợp lại vì mục tiêu**, quyên góp tiền để xây lại sân vận động.

Neighbors rallied to each other when the storm knocked out power for days.

Khi cơn bão làm mất điện nhiều ngày, hàng xóm **cùng nhau hỗ trợ lẫn nhau**.