Type any word!

"raise some eyebrows" in Vietnamese

gây ngạc nhiênlàm ai đó nghi ngờ

Definition

Khi một việc gì đó 'gây ngạc nhiên', nó khiến người khác bất ngờ, hoài nghi hoặc sửng sốt vì sự bất thường hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật để nói về hành động lạ, gây tranh cãi hoặc đáng ngờ. Không mang nghĩa đen về việc nhíu mày, mà nói về sự bất ngờ hoặc nghi hoặc.

Examples

Her choice of a bright pink wedding dress raised some eyebrows.

Cô ấy chọn váy cưới màu hồng tươi đã **gây ngạc nhiên** cho nhiều người.

The new manager's rules raised some eyebrows in the office.

Những quy định mới của quản lý đã **gây ngạc nhiên** trong văn phòng.

Bringing a cat to a dog show really raises some eyebrows.

Mang một con mèo đến triển lãm chó thật sự **gây ngạc nhiên**.

When he quit his high-paying job to travel, it definitely raised some eyebrows.

Khi anh ấy nghỉ việc được trả lương cao để đi du lịch thì chắc chắn đã **gây ngạc nhiên**.

His decision to move to a tiny village really raised some eyebrows among his friends.

Anh ấy quyết định chuyển đến một ngôi làng nhỏ đã thực sự **gây ngạc nhiên** cho bạn bè.

Ordering dessert before dinner is sure to raise some eyebrows at this restaurant.

Gọi món tráng miệng trước bữa tối ở nhà hàng này chắc chắn sẽ **gây ngạc nhiên**.