"rain out" in Vietnamese
Definition
Một sự kiện ngoài trời bị huỷ hoặc dừng lại vì trời mưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các sự kiện thể thao ngoài trời, đặc biệt là bóng chày ở Mỹ. Luôn dùng ở dạng bị động như 'The game was rained out.' Không dùng cho sự kiện trong nhà.
Examples
The baseball game was rained out last night.
Trận bóng chày tối qua đã bị **huỷ do mưa**.
Our picnic was rained out so we stayed home.
Buổi dã ngoại của chúng tôi đã bị **huỷ do mưa** nên chúng tôi ở nhà.
The outdoor concert got rained out.
Buổi hoà nhạc ngoài trời đã bị **huỷ do mưa**.
Looks like we're going to get rained out again this weekend.
Có vẻ cuối tuần này chúng ta lại bị **huỷ do mưa** rồi.
They planned a big wedding outdoors, but sadly it was rained out.
Họ đã lên kế hoạch cho một đám cưới lớn ngoài trời, nhưng tiếc là lại bị **huỷ do mưa**.
Every year, the fair gets rained out at least once.
Hằng năm, hội chợ đều bị **huỷ do mưa** ít nhất một lần.