"railroaded" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị đối xử bất công và bị buộc phải làm gì đó, điển hình là bị kết tội oan hoặc bị ép đồng ý một cách không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc báo chí, nhất là chỉ sự bất công về pháp lý hoặc bị ép buộc một cách không công bằng. Không dùng cho ý nghĩa liên quan đến tàu hỏa.
Examples
He was railroaded into signing the contract.
Anh ấy đã bị **ép buộc** ký vào hợp đồng.
The suspect was railroaded by the police.
Nghi phạm đã bị cảnh sát **kết tội oan**.
She feels like she's being railroaded at work.
Cô ấy cảm thấy mình đang bị **ép buộc** ở chỗ làm.
He got railroaded into pleading guilty, even though he was innocent.
Mặc dù vô tội, anh ấy đã bị **ép buộc** nhận tội.
She says she was railroaded by her own lawyers during the trial.
Cô ấy nói mình đã bị chính luật sư của mình **ép buộc** trong phiên tòa.
A lot of people got railroaded out of their jobs during the merger.
Trong đợt sáp nhập, nhiều người đã bị **ép buộc rời khỏi** công việc.