"race off" in Vietnamese
Definition
Rời đi rất nhanh bằng cách chạy hoặc di chuyển thật nhanh, thường vì bạn đang vội hoặc muốn tránh điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp, mang tính thân mật. Giống "dash off" hoặc "run off", nhưng "race off" nhấn mạnh sự nhanh chóng. Không dùng khi rời đi chậm rãi.
Examples
The boy raced off to school because he was late.
Cậu bé **chạy vội đi** đến trường vì bị trễ.
She raced off when she heard the phone ring.
Cô ấy **chạy vội đi** khi nghe tiếng điện thoại reo.
They raced off after the last bus.
Họ **chạy vội đi** đuổi theo chuyến xe buýt cuối cùng.
"I need to race off or I'll miss my appointment!"
"Tôi phải **chạy vội đi** kẻo trễ hẹn!"
After grabbing his keys, he raced off without saying goodbye.
Vừa cầm lấy chìa khóa, anh ấy **chạy vội đi** mà không chào ai.
When the bell rang, the kids raced off to the playground.
Khi chuông reo, bọn trẻ **chạy vội đi** ra sân chơi.