Type any word!

"quantify" in Vietnamese

định lượngđo lường bằng số lượng

Definition

Diễn tả hay đo lường mức độ, kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó bằng con số. Thường dùng trong nghiên cứu hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hay kỹ thuật, hiếm khi dùng đời thường. Hay xuất hiện trong các cụm như 'quantify results.' Không dùng cho các phép đếm thông thường.

Examples

Scientists try to quantify the effects of pollution.

Các nhà khoa học cố gắng **định lượng** tác động của ô nhiễm.

It is difficult to quantify happiness.

Hạnh phúc rất khó để **định lượng**.

Can you quantify the cost of the project?

Bạn có thể **định lượng** chi phí của dự án không?

There’s no easy way to quantify how much people care.

Không có cách nào dễ dàng để **định lượng** mức độ mọi người quan tâm.

We need more data to quantify the benefits accurately.

Chúng ta cần thêm dữ liệu để **định lượng** lợi ích một cách chính xác.

People often try to quantify things that are actually subjective.

Mọi người thường cố **định lượng** những thứ thực ra mang tính chủ quan.