"put round" in Vietnamese
Definition
Truyền đạt hoặc lan truyền thông tin, tin tức hoặc tin đồn để nhiều người biết đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chủ yếu khi nói về tin đồn, chuyện phiếm. Cụm từ 'put a rumor round' hay gặp. Hàm ý là cố ý lan truyền.
Examples
Someone put round the idea that the company would close soon.
Ai đó đã **lan truyền** ý tưởng rằng công ty sẽ sớm đóng cửa.
They put round a notice about the new rules.
Họ đã **lan truyền** thông báo về các quy định mới.
Don't put round false information.
Đừng **lan truyền** thông tin sai lệch.
Someone must have put round that I was quitting, but it isn't true.
Chắc ai đó đã **lan truyền** tôi sẽ nghỉ việc, nhưng điều đó không đúng.
Can you put round that the meeting's been moved to 3 pm?
Bạn có thể **truyền** giúp là cuộc họp chuyển sang 3 giờ chiều không?
I heard she's ill, but I don't want to put round any rumors.
Tôi nghe nói cô ấy bị ốm, nhưng tôi không muốn **lan truyền** tin đồn nào.