Type any word!

"put one over" in Vietnamese

lừa gạt

Definition

Lừa gạt ai đó, nhất là khiến họ tin điều gì không đúng bằng cách khéo léo hoặc lén lút.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cụm từ không trang trọng, hơi cũ. Hay dùng trong câu như 'You can't put one over on me.' Chỉ dùng cho các trò lừa nhỏ, không phải phạm pháp.

Examples

He tried to put one over on the teacher by copying his homework.

Cậu ấy đã cố **lừa gạt** thầy giáo bằng cách chép bài tập về nhà.

Don't try to put one over on me; I know that story isn't true.

Đừng cố **lừa** tôi; tôi biết chuyện đó không có thật.

The shopkeeper tried to put one over on tourists with high prices.

Người bán hàng đã cố **lừa gạt** du khách bằng giá cao.

I can't believe he actually put one over on the whole team—nobody noticed the switch!

Tôi không ngờ anh ta **lừa gạt** được cả đội—không ai phát hiện ra sự thay đổi!

You might get away with it once, but you can't put one over on her twice—she's too sharp.

Có thể bạn lừa được cô ấy một lần, nhưng không thể **lừa** cô ấy hai lần—cô ấy rất lanh lợi.

Nice try, but I saw right through your attempt to put one over on me.

Cũng hay đấy, nhưng tôi nhận ra ngay là bạn cố **lừa** tôi.