"put in a hard day at work" in Vietnamese
Definition
Dành cả ngày làm việc chăm chỉ với nhiều nỗ lực; thường cảm thấy mệt mỏi và hoàn thành sau một ngày dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt sự mệt mỏi hoặc nỗ lực lớn sau một ngày dài. Có thể dùng với 'một ngày làm việc vất vả nữa'. Không dùng cho khoảng thời gian ngắn.
Examples
I put in a hard day at work and now I just want to relax.
Tôi vừa **làm việc vất vả cả ngày**, giờ chỉ muốn nghỉ ngơi.
She always puts in a hard day at work during busy seasons.
Cô ấy luôn **làm việc vất vả cả ngày** vào mùa bận rộn.
After you put in a hard day at work, a good meal helps you recover.
Sau khi bạn **làm việc vất vả cả ngày**, một bữa ăn ngon sẽ giúp bạn hồi phục.
He definitely put in a hard day at work—he looks exhausted!
Chắc chắn anh ấy đã **làm việc vất vả cả ngày**—trông anh ấy mệt mỏi lắm!
We all put in a hard day at work, so let's celebrate a job well done.
Tất cả chúng ta đã **làm việc vất vả cả ngày**, hãy cùng chúc mừng thành quả nào.
You know you’ve put in a hard day at work when you can barely keep your eyes open on the train home.
Bạn biết mình đã **làm việc vất vả cả ngày** khi lên tàu về nhà mà mắt không mở nổi.