Type any word!

"put in a good word" in Vietnamese

nói đỡgiới thiệu giúp

Definition

Nói điều tốt về ai đó để giúp họ có việc làm, cơ hội hoặc sự giúp đỡ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, thường dùng khi nhờ ai đó giúp bằng cách giới thiệu với người khác. Không trang trọng như thư giới thiệu.

Examples

Can you put in a good word for me at your company?

Bạn có thể **nói đỡ** cho tôi ở công ty bạn không?

My friend put in a good word for me to the manager.

Bạn tôi đã **nói đỡ** với quản lý cho tôi.

I will put in a good word for you if you need help.

Nếu bạn cần giúp, tôi sẽ **nói đỡ** cho bạn.

Do you mind putting in a good word for me with your boss?

Bạn có phiền **nói đỡ** với sếp của bạn cho tôi không?

Thanks for putting in a good word—I got the job!

Cảm ơn vì đã **nói đỡ**—tôi đã nhận được việc rồi!

If you hear of any openings, could you put in a good word for me?

Nếu có vị trí trống, bạn có thể **nói đỡ** cho tôi không?