Type any word!

"put a strain on" in Vietnamese

gây áp lựctạo gánh nặng

Definition

Gây ra áp lực, khiến ai đó hoặc điều gì đó gặp khó khăn hoặc chịu áp lực nhiều hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh về tài chính, sức khỏe, mối quan hệ hoặc hệ thống chịu áp lực. Không dùng cho căng thẳng vật lý thực tế.

Examples

The extra work will put a strain on my team.

Công việc thêm sẽ **gây áp lực** lên nhóm của tôi.

Rising prices put a strain on families.

Giá tăng cao **gây áp lực** lên các gia đình.

Too many tasks at once can put a strain on your health.

Quá nhiều việc cùng lúc có thể **gây áp lực** lên sức khỏe của bạn.

His long commute really puts a strain on his family life.

Việc đi lại xa thực sự **tạo gánh nặng** cho cuộc sống gia đình anh ấy.

Lack of sleep can put a strain on your mood and focus.

Thiếu ngủ có thể **gây áp lực** lên tâm trạng và sự tập trung của bạn.

Hosting so many guests will definitely put a strain on our resources.

Việc tiếp đón nhiều khách chắc chắn sẽ **gây áp lực** lên nguồn lực của chúng ta.