"push through" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục và hoàn thành một việc khó khăn dù gặp trở ngại, hoặc làm cho một điều gì đó (như luật hoặc ý tưởng) được thông qua dù có sự phản đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh động viên hoặc công việc. Có thể nói về nỗ lực cá nhân hoặc thúc đẩy một đề xuất/pháp luật được thông qua.
Examples
She managed to push through her final exams despite being sick.
Cô ấy đã **vượt qua** kỳ thi cuối kỳ dù bị ốm.
It was very hard, but we pushed through the storm.
Rất khó khăn, nhưng chúng tôi đã **vượt qua** cơn bão.
He tried to push through a new rule at work.
Anh ấy đã cố gắng **thúc đẩy thông qua** một quy định mới ở nơi làm việc.
I know you’re tired, but just push through a little longer—almost done!
Tôi biết bạn mệt rồi, nhưng hãy **vượt qua** thêm một chút nữa—sắp xong rồi!
The team pushed through the pain to finish the marathon together.
Đội đã **vượt qua** đau đớn để cùng nhau hoàn thành marathon.
We need to push through this proposal by Friday if we want approval.
Chúng ta cần **thúc đẩy thông qua** đề xuất này trước thứ Sáu để được phê duyệt.