Type any word!

"push the panic button" in Vietnamese

hoảng loạnnhấn nút hoảng loạn

Definition

Đột ngột phản ứng bằng sự sợ hãi hoặc lo lắng trong tình huống căng thẳng thay vì giữ bình tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng để khuyên ai đó không nên hoảng loạn quá sớm. Thường xuất hiện ở dạng phủ định: 'Don't push the panic button.' Không phải nút bấm thật.

Examples

Don't push the panic button just because you're late.

Đừng **hoảng loạn** chỉ vì bạn đến muộn.

When the fire alarm rang, he pushed the panic button and started screaming.

Khi chuông báo cháy vang lên, anh ấy **hoảng loạn** và hét lên.

Try not to push the panic button during exams.

Cố gắng đừng **hoảng loạn** khi thi.

She really pushed the panic button when she lost her wallet in the city.

Cô ấy thực sự đã **hoảng loạn** khi làm mất ví trong thành phố.

There's no need to push the panic button—everything will work out.

Không cần phải **hoảng loạn**—mọi thứ sẽ ổn thôi.

Whenever things get tough, he tends to push the panic button instead of thinking things through.

Bất cứ khi nào mọi việc trở nên khó khăn, anh ấy thường **hoảng loạn** thay vì suy nghĩ kỹ càng.