Type any word!

"pull up short" in Vietnamese

dừng lại đột ngột

Definition

Dừng lại một cách đột ngột hoặc bất ngờ, thường khi đang di chuyển. Có thể dùng cho xe cộ, người, hoặc khi ai đó dừng hành động hoặc ngừng nói chuyện đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kể chuyện hoặc miêu tả, chỉ người/xe dừng đột ngột hoặc kết thúc hành động, cuộc trò chuyện. Không dùng cho chuyên ngành kỹ thuật. Thường kèm nguyên nhân ('khi thấy...').

Examples

The car pulled up short when a cat ran across the road.

Chiếc xe **dừng lại đột ngột** khi một con mèo chạy qua đường.

He pulled up short at the door, surprised to find it locked.

Anh ấy **dừng lại đột ngột** ở cửa, ngạc nhiên khi thấy nó bị khóa.

She pulled up short in the middle of her sentence.

Cô ấy **dừng lại đột ngột** giữa câu nói.

I pulled up short when I realized I was going the wrong way.

Tôi **dừng lại đột ngột** khi nhận ra mình đi sai đường.

We pulled up short outside the restaurant because it looked closed.

Chúng tôi **dừng lại đột ngột** ngoài nhà hàng vì trông có vẻ đã đóng cửa.

You could see him pull up short at the mention of her name.

Bạn có thể thấy anh ấy **dừng lại đột ngột** khi nghe nhắc đến tên cô ấy.