Type any word!

"puka" in Vietnamese

lỗ

Definition

Một lỗ nhỏ hoặc khe hở trong vật gì đó, thường dùng ở Hawaii hoặc các đảo Thái Bình Dương để chỉ một lỗ tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

‘puka’ là từ vùng Hawaii hay đảo Thái Bình Dương, mang tính thân mật và địa phương. Trong tiếng Việt chỉ dùng 'lỗ' hoặc 'khe hở' cho nghĩa tương tự.

Examples

There is a puka in my shirt.

Áo của tôi có một **lỗ**.

I found a shell with a puka on the beach.

Tôi tìm thấy một vỏ sò có **lỗ** trên bãi biển.

The fence has a little puka in it.

Hàng rào có một **lỗ** nhỏ.

That surfboard has a puka from bumping against the rocks.

Tấm ván lướt sóng bị một **lỗ** vì va vào đá.

She made a puka necklace with the shells she collected.

Cô ấy làm vòng cổ **lỗ** từ những vỏ sò cô ấy đã nhặt.

If you look through that puka, you can see the ocean.

Nếu nhìn qua **lỗ** đó, bạn có thể thấy biển.