Type any word!

"puddler" in Vietnamese

thợ luyện sắt (puddler)người làm đầm đất (hiếm)

Definition

Thợ luyện sắt là người vận hành lò để chuyển sắt thô thành sắt rèn, chủ yếu trong các xưởng luyện kim thời xưa; rất hiếm dùng ngày nay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói về nghề luyện kim cổ, rất hiếm thấy trong đời sống hiện đại. Không dùng để chỉ 'puddle' nghĩa là vũng nước nhỏ.

Examples

The puddler worked long hours in the hot ironworks.

**Thợ luyện sắt** làm việc nhiều giờ trong lò luyện nóng.

A puddler changed pig iron into wrought iron using a furnace.

**Thợ luyện sắt** chuyển sắt thô thành sắt rèn bằng lò luyện.

Long ago, being a puddler was a very hard job.

Ngày xưa, làm **thợ luyện sắt** là một nghề rất vất vả.

James’s grandfather was a puddler in a Welsh iron mill.

Ông của James là **thợ luyện sắt** ở một nhà máy sắt tại xứ Wales.

Few people today know what a puddler did for a living.

Ngày nay, ít người biết một **thợ luyện sắt** làm công việc gì.

The museum has an old photo showing several puddlers at work.

Bảo tàng có một bức ảnh cũ chụp nhiều **thợ luyện sắt** đang làm việc.