Type any word!

"prudes" in Vietnamese

người nghiêm khắcngười khắt khe

Definition

Chỉ những người dễ bị sốc hoặc cảm thấy bị xúc phạm bởi các vấn đề liên quan đến tình dục hay khỏa thân, hoặc những người sống quá nguyên tắc về đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với ý phê phán hay hài hước, không nên dùng ở hoàn cảnh trang trọng. Dùng cho cả nam và nữ. Không nhầm với 'prudence' (thận trọng).

Examples

Some people think that prudes spoil the fun at parties.

Một số người cho rằng **người nghiêm khắc** làm mất vui ở các bữa tiệc.

The movie was banned by a group of prudes.

Bộ phim bị cấm bởi một nhóm **người nghiêm khắc**.

She called them prudes because they didn't like her jokes.

Cô ấy gọi họ là **người nghiêm khắc** vì họ không thích những câu chuyện cười của cô.

Ignore the prudes—have fun your own way!

Bỏ qua **người nghiêm khắc**—hãy vui theo cách của bạn!

Whenever someone suggests dancing, the prudes complain.

Mỗi khi ai đó gợi ý nhảy, các **người nghiêm khắc** lại phàn nàn.

It's easy to label people as prudes when you disagree about what's appropriate.

Khi bạn không đồng ý về điều gì là phù hợp, rất dễ gán nhãn người khác là **người nghiêm khắc**.