Type any word!

"propped" in Vietnamese

dựa vàokê lên

Definition

Đặt một vật dựa vào vật khác để không bị ngã hoặc giữ nguyên vị trí. Thường dùng cho đồ vật hoặc bộ phận cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng bị động như 'propped up'. Dùng cho vật hoặc người dựa vào thứ gì cố định (không phải cầm trực tiếp). Không dùng cho chủ động nâng đỡ.

Examples

She propped the painting against the wall.

Cô ấy **dựa** bức tranh vào tường.

The book was propped open by a mug.

Cuốn sách được **kê mở** bằng một chiếc cốc.

He sat propped up with pillows.

Anh ấy ngồi **tựa lưng** lên gối.

She had her feet propped up on the coffee table, just relaxing.

Cô ấy chỉ thư giãn, chân **gác lên** bàn cà phê.

The bike stayed propped against the gate for hours until he came back.

Chiếc xe đạp **dựa vào** cổng hàng giờ liền cho đến khi anh ấy quay lại.

With his head propped on his hand, he stared out the window, lost in thought.

Anh ấy tựa đầu lên tay, nhìn ra ngoài cửa sổ đầy tâm trạng.