Type any word!

"propensity" in Vietnamese

khuynh hướngxu hướng

Definition

Khuynh hướng tự nhiên khiến ai đó thường xuyên hành động hoặc cư xử theo một cách nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn phong trang trọng hoặc học thuật; dùng với 'for'/'to' ('khuynh hướng làm gì đó'). Không chỉ các hành động nhất thời.

Examples

She has a propensity to talk when she's nervous.

Cô ấy có **khuynh hướng** nói nhiều khi lo lắng.

He has a propensity for forgetting his keys.

Anh ấy có **khuynh hướng** quên chìa khóa.

Children have a propensity to ask many questions.

Trẻ em có **khuynh hướng** hỏi nhiều câu hỏi.

He's always late — it's just his propensity for poor time management.

Anh ấy luôn đến muộn — đó là do **khuynh hướng** quản lý thời gian kém.

Some people have a propensity to take risks, while others prefer to play it safe.

Một số người có **khuynh hướng** mạo hiểm, trong khi người khác lại thích an toàn.

Her propensity for laughter always lightens the mood at work.

**Khuynh hướng** cười của cô ấy luôn làm không khí ở nơi làm việc vui vẻ hơn.