"prong" in Vietnamese
Definition
Ngạnh là phần nhô ra, mảnh và sắc nhọn của vật như các răng của cái nĩa hoặc chân kim loại của ổ cắm. Nó cũng có thể chỉ nhánh hay phần của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ răng nĩa, đầu dụng cụ, hoặc chân kim loại ở phích cắm. Trong văn bản trang trọng, “three-pronged approach” diễn đạt chiến lược ba nhánh. Ít gặp trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The fork has four prongs.
Cái nĩa có bốn **ngạnh**.
Be careful not to bend the prongs on the plug.
Cẩn thận đừng làm cong các **ngạnh** trên phích cắm.
Each prong of the tool has a different use.
Mỗi **ngạnh** của dụng cụ này có một công dụng khác nhau.
I can't plug it in—the prongs are too wide for this socket.
Tôi không thể cắm vào—**ngạnh** quá to với ổ cắm này.
Modern chargers usually have just two prongs instead of three.
Các loại sạc hiện đại thường chỉ có hai **ngạnh** thay vì ba.
The project took a two-pronged approach to solve the issue.
Dự án này áp dụng cách tiếp cận hai-**nhánh** để giải quyết vấn đề.