Type any word!

"prompting" in Vietnamese

gợi ýnhắc nhở

Definition

Hành động khuyến khích, nhắc nhở hoặc gợi ý để ai đó nói, làm hoặc suy nghĩ theo một cách nào đó. Cũng có thể là tín hiệu hoặc lời nhắc giúp ai đó nhớ hoặc thực hiện điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường giáo dục hoặc sân khấu, như 'prompting của giáo viên' hoặc 'prompting cho diễn viên'. Có thể là lời nói, viết hoặc cử chỉ, và không mang sắc thái quá trang trọng.

Examples

With a little prompting, he finally answered the question.

Chỉ cần một chút **gợi ý**, cuối cùng anh ấy cũng trả lời câu hỏi.

The actor needed prompting during the play.

Diễn viên cần **gợi ý** trong buổi diễn.

She started reading after some prompting from her parents.

Cô ấy bắt đầu đọc sau một vài **nhắc nhở** từ bố mẹ.

Sometimes, a bit of prompting is all it takes to boost someone’s confidence.

Đôi khi, chỉ cần một chút **gợi ý** là đủ để tăng thêm tự tin cho ai đó.

He gave his speech smoothly, without any prompting from the script.

Anh ấy phát biểu suôn sẻ, không cần bất kỳ **gợi ý** nào từ kịch bản.

The dog sat quickly, as if by prompting from its owner’s look.

Chú chó ngồi xuống rất nhanh, như thể có **gợi ý** từ ánh nhìn của chủ.