"prolongations" in Vietnamese
Definition
Gia hạn hay kéo dài là hành động hoặc kết quả của việc làm cho một điều gì đó kéo dài thêm thời gian. Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý, kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gia hạn' hoặc 'kéo dài' thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc kỹ thuật. Trong đời thường, người ta dễ nói 'trì hoãn' hoặc 'kéo dài thời gian'.
Examples
There have been several prolongations of the deadline.
Đã có một vài **gia hạn** cho hạn chót.
The contract allows for prolongations if both parties agree.
Hợp đồng cho phép **gia hạn** nếu cả hai bên đồng ý.
The project faced multiple prolongations due to unforeseen problems.
Dự án đã bị nhiều **gia hạn** vì các vấn đề không lường trước được.
After two prolongations, the negotiations finally concluded last week.
Sau hai lần **gia hạn**, cuộc đàm phán cuối cùng cũng kết thúc vào tuần trước.
We really can't afford any more prolongations of this process.
Chúng ta thực sự không thể chịu nổi bất kỳ **gia hạn** nào nữa cho quá trình này.
They blamed the cost overrun on the repeated prolongations during construction.
Họ đổ lỗi chi phí vượt mức cho các **gia hạn** lặp lại trong quá trình xây dựng.