Type any word!

"projectionist" in Vietnamese

người chiếu phim

Definition

Người chiếu phim là người vận hành máy chiếu tại rạp chiếu phim để đảm bảo phim được trình chiếu đúng cách trên màn hình lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành điện ảnh hoặc rạp chiếu phim, ít thấy trong bối cảnh ngoài rạp.

Examples

The projectionist started the film on time.

**Người chiếu phim** đã bắt đầu bộ phim đúng giờ.

The cinema hired a new projectionist yesterday.

Rạp chiếu phim đã thuê một **người chiếu phim** mới hôm qua.

The projectionist fixed the projector before the movie.

**Người chiếu phim** đã sửa máy chiếu trước khi bộ phim bắt đầu.

I used to work as a projectionist back in college.

Tôi từng làm **người chiếu phim** khi còn học đại học.

The old theater still has a full-time projectionist instead of using automatic machines.

Rạp chiếu phim cũ vẫn còn một **người chiếu phim** làm việc toàn thời gian thay vì dùng máy tự động.

If there’s a problem with the picture, the projectionist can usually fix it right away.

Nếu có vấn đề với hình ảnh, **người chiếu phim** thường có thể khắc phục ngay lập tức.