Type any word!

"private eye" in Vietnamese

thám tử tư

Definition

'Thám tử tư' là người chuyên được thuê để điều tra vụ việc ngoài lực lượng cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thám tử tư' thường dùng trong phim, truyện trinh thám; ngoài ra còn có cách gọi trang trọng hơn như 'điều tra viên tư'. Sử dụng cho cả nam và nữ.

Examples

The private eye followed the suspect to the hotel.

**Thám tử tư** đã theo dõi nghi phạm tới khách sạn.

She hired a private eye to find her lost dog.

Cô ấy đã thuê một **thám tử tư** để tìm chú chó bị mất.

A private eye can help with personal mysteries.

Một **thám tử tư** có thể giúp giải quyết các bí ẩn cá nhân.

Ever since she read that crime novel, she's wanted to become a private eye.

Từ khi đọc cuốn tiểu thuyết trinh thám đó, cô ấy đã muốn trở thành **thám tử tư**.

You can't just go snooping around like a private eye in real life!

Bạn không thể cứ đi lục lọi như một **thám tử tư** ngoài đời thực được đâu!

After the case went cold, the family called in a private eye to keep digging.

Sau khi vụ việc bế tắc, gia đình đã thuê một **thám tử tư** để tiếp tục điều tra.