Type any word!

"press ahead" in Vietnamese

tiếp tục tiến tớitiến hành

Definition

Dù gặp khó khăn hay trở ngại, vẫn tiếp tục thực hiện công việc hoặc kế hoạch với quyết tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong công việc, dự án, với sắc thái quyết tâm, ví dụ: 'press ahead with plans'. Không dùng để chỉ hành động di chuyển thực tế.

Examples

We decided to press ahead with the project, even though it was hard.

Chúng tôi quyết định **tiếp tục tiến tới** với dự án, dù rất khó khăn.

Despite the problems, they will press ahead with their plans.

Dù có vấn đề, họ vẫn sẽ **tiếp tục tiến tới** với các kế hoạch của mình.

We need to press ahead even when it’s tough.

Chúng ta cần **tiếp tục tiến tới** ngay cả khi gặp khó khăn.

Let's press ahead and finish this before lunch.

Hãy **tiếp tục tiến tới** và hoàn thành việc này trước bữa trưa.

The team decided to press ahead despite the budget cuts.

Dù bị cắt giảm ngân sách, đội vẫn quyết định **tiếp tục tiến tới**.

Even with all the doubts, she’s ready to press ahead with her ideas.

Dù còn nhiều nghi ngờ, cô ấy vẫn sẵn sàng **tiếp tục tiến tới** với ý tưởng của mình.