"premiering" in Vietnamese
Definition
Phim, chương trình truyền hình hoặc vở kịch được chiếu hoặc biểu diễn lần đầu tiên trước khán giả.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho phim, chương trình TV, vở diễn, đặc biệt trong quảng bá hoặc tin tức giải trí. Không dùng cho sách. Có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc hoàn thành tuỳ thời điểm.
Examples
The new movie is premiering this Friday.
Bộ phim mới sẽ **ra mắt lần đầu** vào thứ Sáu này.
The series is premiering on TV tonight.
Bộ phim truyền hình sẽ **ra mắt lần đầu** trên TV tối nay.
Our school play is premiering next week.
Vở kịch trường chúng tôi sẽ **công chiếu lần đầu** vào tuần tới.
The latest Marvel film is premiering globally at midnight.
Bộ phim Marvel mới nhất sẽ **ra mắt toàn cầu** vào nửa đêm.
We're premiering a brand new episode every Sunday.
Chúng tôi sẽ **ra mắt lần đầu** tập mới mỗi Chủ nhật.
The documentary is premiering exclusively on that streaming platform.
Bộ phim tài liệu này **ra mắt lần đầu** độc quyền trên nền tảng đó.