Type any word!

"pouts" in Vietnamese

bĩu môi

Definition

Khi ai đó đưa môi ra phía trước để thể hiện sự không hài lòng, buồn bực, hoặc muốn làm dáng dễ thương. Cả trẻ em và người lớn đều có thể làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ nhỏ, nhưng người lớn cũng bĩu môi khi làm nũng hoặc giận dỗi. Câu như 'Đừng bĩu môi nữa' dùng để khuyên ai đó ngừng giận dỗi.

Examples

She pouts when she doesn't get her way.

Cô ấy **bĩu môi** khi không được như ý muốn.

The little boy pouts in the corner.

Cậu bé nhỏ **bĩu môi** ở góc phòng.

She always pouts for the camera.

Cô ấy lúc nào cũng **bĩu môi** khi chụp ảnh.

He pouts every time I say no to dessert.

Cứ mỗi lần tôi nói không với món tráng miệng là anh ấy lại **bĩu môi**.

Don't just sit there and pout, tell me what's wrong.

Đừng chỉ ngồi đó **bĩu môi** nữa, hãy nói cho tôi biết có chuyện gì vậy.

She pouts playfully to make her friends laugh.

Cô ấy **bĩu môi** một cách đáng yêu để làm bạn bè cười.