Type any word!

"pour gasoline on the fire" in Vietnamese

đổ dầu vào lửa

Definition

Làm cho một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn bằng hành động hoặc lời nói khiến mọi người thêm bức xúc hoặc tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng khi ai đó làm một việc khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn, không sử dụng cho lửa thực tế. Tương đương với 'add fuel to the fire'.

Examples

Arguing with him will just pour gasoline on the fire.

Cãi nhau với anh ấy chỉ làm **đổ dầu vào lửa** thôi.

When she blamed her boss, it poured gasoline on the fire.

Khi cô ấy đổ lỗi cho sếp, điều đó đã **đổ dầu vào lửa**.

Don't pour gasoline on the fire by shouting.

Đừng hét lên mà **đổ dầu vào lửa**.

Her sarcastic comment really poured gasoline on the fire during the meeting.

Nhận xét mỉa mai của cô ấy trong cuộc họp đã thực sự **đổ dầu vào lửa**.

If you keep bringing up the past, you'll just pour gasoline on the fire.

Nếu bạn cứ nhắc lại quá khứ, chỉ **đổ dầu vào lửa** thôi.

Instead of helping, his advice poured gasoline on the fire.

Thay vì giúp đỡ, lời khuyên của anh ấy lại **đổ dầu vào lửa**.