"pounder" in Vietnamese
Definition
'Pounder' là dụng cụ hoặc người dùng để giã, đập hoặc nghiền gì đó. Ngoài ra, từ này còn có thể dùng để chỉ loại pháo được gọi tên theo trọng lượng đạn hoặc vật có khối lượng nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh dụng cụ nhà bếp (meat pounder) hoặc pháo cổ (six-pounder cannon). Không nên nhầm với 'pound' là đơn vị trọng lượng.
Examples
He used a pounder to crush the seeds.
Anh ấy dùng **pounder** để giã hạt giống.
The chef grabbed the meat pounder from the drawer.
Đầu bếp lấy **pounder** dần thịt ra khỏi ngăn kéo.
The museum had an old six-pounder cannon on display.
Bảo tàng trưng bày một khẩu pháo sáu-**pounder** cổ.
Grab the pounder and help me smash these garlic cloves.
Lấy **pounder** rồi giúp tôi đập dập mấy tép tỏi này với.
That burger is a real two-pounder — you won't be able to finish it alone!
Cái bánh burger đó đúng là hai-**pounder**— bạn ăn một mình sẽ không hết đâu!
The soldiers loaded the old pounder as part of the reenactment.
Những người lính nạp đạn cho khẩu **pounder** cũ trong buổi tái hiện lịch sử.