Type any word!

"portraying" in Vietnamese

miêu tảkhắc họa

Definition

Thể hiện hoặc miêu tả ai đó hay điều gì đó theo cách riêng, thường trong nghệ thuật, diễn xuất hoặc qua viết lách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng, như diễn xuất ('portraying a role') hoặc vẽ tranh. Chú trọng cách thể hiện, không chỉ đơn thuần là hiển thị.

Examples

She is portraying a queen in the school play.

Cô ấy đang **đóng vai** một nữ hoàng trong vở kịch ở trường.

The artist is portraying the city’s old streets in his painting.

Họa sĩ đang **khắc họa** những con phố cổ của thành phố trong bức tranh của mình.

The movie is portraying life during the war.

Bộ phim đang **miêu tả** cuộc sống trong thời chiến.

He does a great job portraying complex emotions on screen.

Anh ấy làm rất tốt trong việc **diễn tả** cảm xúc phức tạp trên màn ảnh.

I like how the book is portraying teenagers—realistic and honest.

Tôi thích cách cuốn sách **miêu tả** các thiếu niên—rất thực tế và chân thành.

News outlets are often criticized for portraying events in a biased way.

Các phương tiện truyền thông thường bị chỉ trích vì **miêu tả** sự kiện một cách thiên vị.